Từ điển
search
translate

Từ điển tiếng Việt

Tra cứu từ vựng Việt-Anh, nghĩa và câu ví dụ

swap_horizTiếng Việt ⇄ Tiếng Anh volume_upPhát âm giọng Bắc & giọng Nam format_quoteCâu ví dụ

menu_book Kết quả từ chính "tổng đầu tư" (1)

tổng đầu tư
Tiếng Anh Cụm từtotal investment
Từ vựng của tôi
Tổng đầu tư cho dự án này là 20.000 tỷ đồng.
The total investment for this project is 20,000 billion VND.

swap_horiz Từ liên quan "tổng đầu tư" (0)

Không tìm thấy từ liên quan.

format_quote Cụm từ "tổng đầu tư" (1)

Tổng đầu tư cho dự án này là 20.000 tỷ đồng.
The total investment for this project is 20,000 billion VND.